Máy đo 2D IM 8030T

MÁY ĐO 2D IM8030T
Thông số kỹ thuật chính
•   Cảm biến hình ảnh: CMOS đen trắng ¼″ – 20 MP  
•   Màn hình: LCD 12,1″ WXGA (1 280 × 800) 
•   Ống kính: Telecentric kép
•   Khả năng quan sát:
•   Chế độ Wide-field: 300 × 200 mm
•   Chế độ High-precision: 225 × 125 mm  
•   Độ phân giải màn hình hiển thị tối thiểu: 0.1 µm
•   Độ lặp lại (repeatability):
•   Wide-field: ±1 µm (không trượt), ±2 µm (khi trượt)
•   High-precision: ±0.5 µm / ±1.5 µm  
•   Độ chính xác đo (±2σ):
•   Wide-field: ±3.9 µm không trượt; ±(7 + 0.02 L) µm có trượt
•   High-precision: ±2 µm / ±(4 + 0.02 L) µm 
•   Đo đường kính ngoài:
•   Wide‑field: ±(2.8 + 0.02 D) µm
•   High‑precision: ±(1.4 + 0.04 D) µm  
•   Probe ánh sáng (Light probe):
•   Đường kính 3 mm, lực đo 0.015 N, độ lặp ±2 µm, độ chính xác ±(8 + 0.02 L) µm 
•   Đơn vị đo chiều cao (Height unit):
•   Phạm vi 0–75 mm, lực 0.3 N, độ hiển thị 1 µm, độ chính xác ±7.5 µm 
•   Giao diện: LAN 1 GbE, USB 3.1 (4 cổng), USB 2.0 (4 cổng), DVI‑D
•   Ổ lưu trữ: HDD 500 GB
•   Chiếu sáng: Trong suốt + vòng điện + chiếu xạ khe
•   Không gian di chuyển XY Stage: 200 × 100 mm (tải 7.5 kg), Z Stage 75 mm—all motor 
•   Nguồn: 100–240 VAC, 50/60 Hz, ≤430 VA
•   Môi trường hoạt động: 10–35°C, 20–80 % RH
•   Kích thước/Trọng lượng: ≈ 65×32×96 cm / ~35 kg  

🔄 Tính năng tùy chọn: Rotary Unit xoay 360°
•   Cho phép xoay chi tiết đến 360°, giữ chi tiết nằm ngang, hỗ trợ đo đồng thời nhiều mặt của chi tiết hình trụ hay ren .
•   Bộ rotary thường được bán với tên IM‑RU1 .
•   Giá trị ứng dụng được đánh giá cao:
“I have the IM8030T with the rotation unit and it’s amazing. Very accurate, repeatable…”

 

Có thể là hình ảnh về văn bản

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo 2D IM 8030T”

Chat với chúng tôi!