THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bộ điều khiển: IM-7000
Đầu đo: IM-7030T
Cảm biến hình ảnh: CMOS đơn sắc, kích thước 1 inch, 6.6 triệu điểm ảnh
Màn hình hiển thị: Màn hình LCD 10.4 inch (XGA: 1024×768)
Trường nhìn (X × Y):
-
Chế độ đo trường nhìn rộng:
300mm (φ100mm + L200mm) × 200mm (φ100mm + L100mm) (4 góc R50) -
Chế độ đo độ chính xác cao:
225mm (□25mm + L200mm) × 125mm (□25mm + L100mm)
Đơn vị hiển thị nhỏ nhất: 0.1μm
Độ lặp lại:
-
Chế độ trường nhìn rộng:
-
Không di chuyển bàn: ±1μm
-
Có di chuyển bàn: ±2μm
-
-
Chế độ độ chính xác cao:
-
Không di chuyển bàn: ±0.5μm
-
Có di chuyển bàn: ±1.5μm
-
Độ chính xác đo lường:
-
Chế độ trường nhìn rộng:
-
Không ghép nối: ±5μm
-
Có ghép nối: ±(7+0.02L)μm
-
-
Chế độ độ chính xác cao:
-
Không ghép nối: ±2μm
-
Có ghép nối: ±(4+0.02L)μm
-
Đầu đo tiếp xúc (Light Probe):
-
Phạm vi đo (XY): 90mm × 90mm
-
Độ sâu đo tối đa: 30mm
-
Đường kính đầu đo: Φ3mm
-
Độ lặp lại: ±2μm
-
Độ chính xác đo: ±(8+0.02L)μm
Đo chiều cao:
-
Phạm vi đo: 0–75mm
-
Độ chính xác vị trí đo (XY): ±0.2μm
-
Đơn vị hiển thị nhỏ nhất: 1μm
-
Vùng đo khả dụng (XY):
-
Chế độ trường nhìn rộng: 145mm × 95mm
-
Chế độ độ chính xác cao: 107.5mm × 95mm
-
-
Độ lặp lại: ±2μm
-
Độ chính xác đo: ±7.5μm
Bộ nhớ lưu trữ: 500GB
Nhiệt độ môi trường sử dụng: +10 đến 35℃
Độ ẩm môi trường sử dụng: 20–80%RH (không đọng sương)
Chiếu sáng truyền qua:
-
Phương pháp: Chiếu sáng telecentric truyền qua
Chiếu sáng phản xạ:
-
Phương pháp: Chiếu sáng góc đa hướng 4 vùng (điều khiển điện)
-
Chiếu sáng vòng khe hở (Slit Ring, điều khiển điện)
Bàn dịch chuyển (Stage):
-
Bàn XY: Phạm vi di chuyển: 200mm × 100mm (điều khiển điện)
-
Bàn Z: Phạm vi di chuyển: 75mm (điều khiển điện)
-
Tải trọng tối đa: 7.5kg
-
Điện áp nguồn: AC100–240V, 50/60Hz
Khối lượng:
-
Bộ điều khiển: khoảng 8kg
-
Đầu đo: khoảng 33kg








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.